- 苟cẩu(tạm bợ, cẩu thả)
- 攵phác(tay cầm gậy, hành động)
Dùng gậy nhắc nhở để tỏ lòng kính trọng, không được cẩu thả.
kính nhi viễn chi; kính trọng nhưng giữ khoảng cách [thành ngữ]
Kính quỷ thần mà xa lánh, đây là triết lý sống của anh ấy.
kính nhi viễn chi; kính trọng nhưng giữ khoảng cách [thành ngữ]
Kính quỷ thần mà xa lánh, đây là triết lý sống của anh ấy.
Dùng gậy nhắc nhở để tỏ lòng kính trọng, không được cẩu thả.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Dùng gậy nhắc nhở để tỏ lòng kính trọng, không được cẩu thả.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
kính nhi viễn chi; kính trọng nhưng giữ khoảng cách [thành ngữ]
kính nhi viễn chi; kính trọng nhưng giữ khoảng cách [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.