- 高cao(cao, cao lớn)
- 攴phốc(tay cầm gậy gõ)
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
gõ; đánh; gõ vào
中用手或工具打击表面发出声音yòng shǒu huò gōngjù dǎjī biǎomiàn fāchū shēngyīn
Xin hãy gõ cửa.
gõ; gõ cửa; khấu đầu
中用手或工具打击发出声音yòng shǒu huò gōngjù dǎjī fāchū shēngyīn
gõ; gõ nhẹ; đập
用手指或工具轻轻打击
gõ; đánh; gõ vào
中用手或工具打击表面发出声音yòng shǒu huò gōngjù dǎjī biǎomiàn fāchū shēngyīn
Xin hãy gõ cửa.
gõ; gõ cửa; khấu đầu
中用手或工具打击发出声音yòng shǒu huò gōngjù dǎjī fāchū shēngyīn
gõ; gõ nhẹ; đập
用手指或工具轻轻打击
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
gõ; đánh; gõ vào
gõ nhẹ; gõ cạch
中用手指或物体轻轻打击;拨动yòng shǒuzhǐ huò wùtǐ qīngqīng dǎjī;bō dòng
chặt chém; bóc lột (khách hàng)
中向别人要求过多的钱;敲诈xiàng biérén yāoqiú guòduō de qián;qiāozhà
Họ đã chặt chém tôi một khoản.
đánh; tấn công; đả kích
中用手或工具打击某物发出声音yòng shǒu huò gōngjù dǎjī mǒu wù fāchū shēngyīn
chặt chém; chém đẹp (khẩu)
中用不公平的价格买卖东西;骗人钱yòng bù gōngpíng de jiàgé mǎimài dōngxi; piàn rén qián
Anh ta đã lừa tôi một khoản tiền.
gõ nhẹ; gõ cạch
中用手指或物体轻轻打击;拨动yòng shǒuzhǐ huò wùtǐ qīngqīng dǎjī;bō dòng
chặt chém; bóc lột (khách hàng)
中向别人要求过多的钱;敲诈xiàng biérén yāoqiú guòduō de qián;qiāozhà
Họ đã chặt chém tôi một khoản.
đánh; tấn công; đả kích
中用手或工具打击某物发出声音yòng shǒu huò gōngjù dǎjī mǒu wù fāchū shēngyīn
chặt chém; chém đẹp (khẩu)
中用不公平的价格买卖东西;骗人钱yòng bù gōngpíng de jiàgé mǎimài dōngxi; piàn rén qián
Anh ta đã lừa tôi một khoản tiền.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.