- 高cao(cao, cao lớn)
- 攴phốc(tay cầm gậy gõ)
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
đánh chuông; gõ chuông
Anh ấy đánh chuông mỗi sáng.
đánh chuông; (đồng hồ) điểm giờ
đánh chuông; gõ chuông
Anh ấy đánh chuông mỗi sáng.
đánh chuông; (đồng hồ) điểm giờ
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
đánh chuông; gõ chuông
đánh chuông; gõ chuông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.