- 敕sắc(răn bảo, chỉnh đốn)
- 正chính(ngay thẳng, đúng đắn)
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
tháng này qua tháng khác, năm này qua năm khác [thành ngữ]
Anh ấy làm việc quanh năm suốt tháng.
năm này qua tháng khác; suốt năm dài tháng rộng
tháng này qua tháng khác, năm này qua năm khác [thành ngữ]
Anh ấy làm việc quanh năm suốt tháng.
năm này qua tháng khác; suốt năm dài tháng rộng
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
tháng này qua tháng khác, năm này qua năm khác [thành ngữ]
tháng này qua tháng khác, năm này qua năm khác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.