- 敕sắc(răn bảo, chỉnh đốn)
- 正chính(ngay thẳng, đúng đắn)
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
chỉnh tề hành trang, sẵn sàng lên đường [thành ngữ]
Chúng tôi đã sẵn sàng, chuẩn bị đón nhận những thử thách mới.
chỉnh trang; sắp xếp hành lý (chuẩn bị lên đường)
chỉnh tề hành trang, sẵn sàng lên đường [thành ngữ]
Chúng tôi đã sẵn sàng, chuẩn bị đón nhận những thử thách mới.
chỉnh trang; sắp xếp hành lý (chuẩn bị lên đường)
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
chỉnh tề hành trang, sẵn sàng lên đường [thành ngữ]
chỉnh tề hành trang, sẵn sàng lên đường [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.