- 敕sắc(răn bảo, chỉnh đốn)
- 正chính(ngay thẳng, đúng đắn)
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
đồng đều thống nhất; nhất loạt như nhau [thành ngữ]
Những cuốn sách này được sắp xếp gọn gàng và đồng đều.
đồng đều thống nhất; nhất loạt như nhau [thành ngữ]
Những cuốn sách này được sắp xếp gọn gàng và đồng đều.
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
齊 vẽ hình các bông lúa mọc thẳng hàng, tượng trưng cho sự đồng đều, chỉnh tề.
Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
齊 vẽ hình các bông lúa mọc thẳng hàng, tượng trưng cho sự đồng đều, chỉnh tề.
Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
đồng đều thống nhất; nhất loạt như nhau [thành ngữ]
đồng đều thống nhất; nhất loạt như nhau [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.