- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 取thủ(lấy, nắm lấy)
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
Bữa Tiệc Ly (trong Kinh Thánh Kitô giáo)
Bữa tối cuối cùng là bức tranh của Leonardo da Vinci.
Bữa Tiệc Ly (trong Kinh Thánh Kitô giáo)
Bữa tối cuối cùng là bức tranh của Leonardo da Vinci.
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Bữa Tiệc Ly (trong Kinh Thánh Kitô giáo)
Bữa Tiệc Ly (trong Kinh Thánh Kitô giáo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.