- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có ý nghĩa thống kê
Kết quả này có ý nghĩa thống kê.
có ý nghĩa thống kê
Kết quả này có ý nghĩa thống kê.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
có ý nghĩa thống kê
có ý nghĩa thống kê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.