- 冫băng(nước, lạnh)
- 欠khiếm(há miệng, thiếu)
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
natrium hyposulfide Na2S2O3 (hypo)
Natri hyposulfite là một chất khử.
natrium hyposulfide Na2S2O3 (hypo)
Natri hyposulfite là một chất khử.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
natrium hyposulfide Na2S2O3 (hypo)
natrium hyposulfide Na2S2O3 (hypo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.