- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
vui mừng; vui vẻ; thích thú
Họ vui mừng khôn xiết ăn mừng năm mới.
vui mừng khôn xiết; hân hoan phấn khởi [thành ngữ]
Họ vui mừng khôn xiết chào đón năm mới.
ngẩng đầu; hãnh diện
vui mừng; vui vẻ; thích thú
Họ vui mừng khôn xiết ăn mừng năm mới.
vui mừng khôn xiết; hân hoan phấn khởi [thành ngữ]
Họ vui mừng khôn xiết chào đón năm mới.
ngẩng đầu; hãnh diện
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
vui mừng; vui vẻ; thích thú
vui mừng; vui vẻ; thích thú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Họ vui vẻ ăn mừng năm mới.
Họ vui vẻ ăn mừng năm mới.