ham muốn; dục vọng; thị dục
中想要的东西;心里很想xiǎng yào de dōngxi;xīnli hěn xiǎng
Anh ấy có một ham muốn sống rất mạnh mẽ.
ham muốn; dục vọng; tham lam
中想要得到某些东西的强烈愿望xiǎng yào dédào mǒuxiē dōngxi de qiángliè yuànwàng
Trong lòng anh ấy tràn đầy tham lam.
ham muốn; dục vọng; thị dục
中想要的东西;心里很想xiǎng yào de dōngxi;xīnli hěn xiǎng
Anh ấy có một ham muốn sống rất mạnh mẽ.
ham muốn; dục vọng; tham lam
中想要得到某些东西的强烈愿望xiǎng yào dédào mǒuxiē dōngxi de qiángliè yuànwàng
Trong lòng anh ấy tràn đầy tham lam.
muốn; mong muốn; ham muốn; dục vọng
Anh ấy muốn nói lại thôi.
muốn; mong muốn
中想要;希望得到xiǎng yào; xīwàng dédào
muốn; mong muốn; ham muốn; dục vọng
Anh ấy muốn nói lại thôi.
muốn; mong muốn
中想要;希望得到xiǎng yào; xīwàng dédào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.