- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
bắt nạt người quá đáng; ức hiếp người không thể chịu được [thành ngữ]
Bạn bắt nạt người khác quá đáng rồi!
bắt nạt người quá đáng; ức hiếp người không thể chịu được [thành ngữ]
Bạn bắt nạt người khác quá đáng rồi!
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
bắt nạt người quá đáng; ức hiếp người không thể chịu được [thành ngữ]
bắt nạt người quá đáng; ức hiếp người không thể chịu được [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.