- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
chính là; tức là; đúng là
中恰好;确实;就是qià hǎo;quèshí;jiùshì
Anh ấy đang ăn cơm.
Đây chính là câu trả lời mà tôi muốn.
chính; chủ yếu; chủ
中最主要的;占最大部分的zuì zhǔyào de;zhàn zuì dà bùfen de
Đây là cửa chính.
tháng Giêng (âm lịch)
中农历的第一个月nónglì de dì yī ge yuè
Ngày rằm tháng Giêng là Tết Nguyên Tiêu.
Vào mùng một tháng Giêng hằng năm, nhà nhà đều đốt pháo để mừng năm mới.
Mọi người làm việc đang hào hứng, cậu nhất định không được phá vỡ khí thế đó.
chính là; tức là; đúng là
中恰好;确实;就是qià hǎo;quèshí;jiùshì
Anh ấy đang ăn cơm.
Đây chính là câu trả lời mà tôi muốn.
chính; chủ yếu; chủ
中最主要的;占最大部分的zuì zhǔyào de;zhàn zuì dà bùfen de
Đây là cửa chính.
tháng Giêng (âm lịch)
中农历的第一个月nónglì de dì yī ge yuè
Ngày rằm tháng Giêng là Tết Nguyên Tiêu.
Vào mùng một tháng Giêng hằng năm, nhà nhà đều đốt pháo để mừng năm mới.
Mọi người làm việc đang hào hứng, cậu nhất định không được phá vỡ khí thế đó.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
chính là; tức là; đúng là
tháng Giêng (âm lịch)
Hãy đi qua cửa chính, đừng đi cửa phụ.
cương trực; ngay thẳng
中品德好、行为正直pǐndé hǎo、xíngwéi zhèngzhí
Anh ấy là một người rất chính trực.
Cô ấy là người ngay thẳng, không bao giờ nói dối hay lừa dối người khác.
thỏa đáng; phù hợp; đúng mức
中符合要求;恰当;合适fúhé yāoqiú;qiàdàng;héshìde
Chữ này viết rất ngay ngắn.
Thái độ nói chuyện của cô ấy rất đúng mực, khiến mọi người tin tưởng.
đúng lúc; ngay lúc đó
中恰好在那个时候;同时qiàhǎo zài nàge shíhou;tóngshí
Tôi vừa định ra ngoài.
Chúng tôi đang chuẩn bị ăn cơm thì điện thoại reo.
ngay (tại chỗ đó); đúng (vị trí đó); chính xác tại đó
中恰好在某个位置或时刻qià hǎo zài mǒu ge wèizhì huò shíkè
Anh ấy đang đứng ở cửa.
Chìa khóa để ngay giữa bàn.
sửa chữa; chỉnh đốn (lỗi lầm hoặc sai trái)
中改正错误或不对的地方gǎizhèng cuòwù huò búduì de dìfang
Xin bạn viết chữ này cho đúng.
Thầy giáo đã giúp tôi sửa lại cách phát âm.
chỉnh đốn; chấn chỉnh; sắp xếp lại
中改正或整理使变好gǎizhèng huòzhěnglǐ shǐ biànhǎo
Xin bạn sửa lỗi sai.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi chấn chỉnh lại thái độ học tập.
thẳng tắp; thẳng một mạch
中笔直,没有弯曲bǐzhí, méiyǒu wānqū
Con đường này rất thẳng.
Tư thế đứng của bạn không thẳng, phải ưỡn thẳng lưng lên.
số dương; dương (toán học)
中数学中大于零的数shùxué zhōng dàyú líng de shù
Con số này là số dương.
Nhiệt kế cho thấy nhiệt độ hôm nay là dương mười độ.
vốn gốc; tiền vốn
中本来的、原来的、根本的běnlái de、yuánlái de、gēnběn de
Anh ấy là một người chính trực.
Vốn gốc của thương vụ này là năm mươi nghìn tệ.
Hãy đi qua cửa chính, đừng đi cửa phụ.
cương trực; ngay thẳng
中品德好、行为正直pǐndé hǎo、xíngwéi zhèngzhí
Anh ấy là một người rất chính trực.
Cô ấy là người ngay thẳng, không bao giờ nói dối hay lừa dối người khác.
thỏa đáng; phù hợp; đúng mức
中符合要求;恰当;合适fúhé yāoqiú;qiàdàng;héshìde
Chữ này viết rất ngay ngắn.
Thái độ nói chuyện của cô ấy rất đúng mực, khiến mọi người tin tưởng.
đúng lúc; ngay lúc đó
中恰好在那个时候;同时qiàhǎo zài nàge shíhou;tóngshí
Tôi vừa định ra ngoài.
Chúng tôi đang chuẩn bị ăn cơm thì điện thoại reo.
ngay (tại chỗ đó); đúng (vị trí đó); chính xác tại đó
中恰好在某个位置或时刻qià hǎo zài mǒu ge wèizhì huò shíkè
Anh ấy đang đứng ở cửa.
Chìa khóa để ngay giữa bàn.
sửa chữa; chỉnh đốn (lỗi lầm hoặc sai trái)
中改正错误或不对的地方gǎizhèng cuòwù huò búduì de dìfang
Xin bạn viết chữ này cho đúng.
Thầy giáo đã giúp tôi sửa lại cách phát âm.
chỉnh đốn; chấn chỉnh; sắp xếp lại
中改正或整理使变好gǎizhèng huòzhěnglǐ shǐ biànhǎo
Xin bạn sửa lỗi sai.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi chấn chỉnh lại thái độ học tập.
thẳng tắp; thẳng một mạch
中笔直,没有弯曲bǐzhí, méiyǒu wānqū
Con đường này rất thẳng.
Tư thế đứng của bạn không thẳng, phải ưỡn thẳng lưng lên.
số dương; dương (toán học)
中数学中大于零的数shùxué zhōng dàyú líng de shù
Con số này là số dương.
Nhiệt kế cho thấy nhiệt độ hôm nay là dương mười độ.
vốn gốc; tiền vốn
中本来的、原来的、根本的běnlái de、yuánlái de、gēnběn de
Anh ấy là một người chính trực.
Vốn gốc của thương vụ này là năm mươi nghìn tệ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.