- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
vừa đúng lúc; vừa vặn; đúng dịp
中恰好在适当的时候;不早不晚qià hǎo zài shìdàng de shíhou;búzǎo búwǎn
Bạn đến đúng lúc quá.
Tôi vừa kịp lúc bắt chuyến xe lửa cuối cùng.
Kỳ nghỉ tới rơi đúng vào ngày chủ nhật.
vừa đúng lúc; vừa vặn; đúng dịp
中恰好在适当的时候;不早不晚qià hǎo zài shìdàng de shíhou;búzǎo búwǎn
Bạn đến đúng lúc quá.
Tôi vừa kịp lúc bắt chuyến xe lửa cuối cùng.
Kỳ nghỉ tới rơi đúng vào ngày chủ nhật.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
vừa đúng lúc; vừa vặn; đúng dịp
vừa đúng lúc; vừa vặn; đúng dịp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vừa đúng; vừa vặn; vừa hay
中恰好、刚好、适好qiàhǎo、gānghǎo、shìhǎo
Bạn đến thật đúng lúc.
vừa đúng; vừa hay; đúng lúc
中恰好在某个时候或某个时刻;凑巧qià hǎo zài mǒu ge shíhou huò mǒu ge shíkè; còu qiǎo
vừa đúng; vừa hay; đúng lúc
中恰好在同一时间或同一时刻;合适qià hǎo zài tóng yī shíjiān huò tóng yī shíkè;héshì
Tôi vừa hay có thời gian.
đúng lúc; gặp đúng lúc; vào lúc
中恰好在某个时刻或时间发生qià hǎo zài mǒu gè shíkè huò shíjiān fāshēng
tình cờ; ngẫu nhiên
中恰巧;凑巧;偶然发生qià qiǎo、còu qiǎo、ǒu rán fāshēng
Tôi vừa hay có thời gian rảnh.
đúng vị; đúng điệu; đã lắm
中恰当;不多不少;正中适合qiàdàng;búduō búshǎo;zhèngzhōng shìhéi
Kích thước này vừa đúng.
vừa đúng; vừa vặn; vừa hay
中恰好、刚好、适好qiàhǎo、gānghǎo、shìhǎo
Bạn đến thật đúng lúc.
vừa đúng; vừa hay; đúng lúc
中恰好在某个时候或某个时刻;凑巧qià hǎo zài mǒu ge shíhou huò mǒu ge shíkè; còu qiǎo
vừa đúng; vừa hay; đúng lúc
中恰好在同一时间或同一时刻;合适qià hǎo zài tóng yī shíjiān huò tóng yī shíkè;héshì
Tôi vừa hay có thời gian.
đúng lúc; gặp đúng lúc; vào lúc
中恰好在某个时刻或时间发生qià hǎo zài mǒu gè shíkè huò shíjiān fāshēng
tình cờ; ngẫu nhiên
中恰巧;凑巧;偶然发生qià qiǎo、còu qiǎo、ǒu rán fāshēng
Tôi vừa hay có thời gian rảnh.
đúng vị; đúng điệu; đã lắm
中恰当;不多不少;正中适合qiàdàng;búduō búshǎo;zhèngzhōng shìhéi
Kích thước này vừa đúng.