- 冈cương(sống núi)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
vừa đúng; vừa vặn; chính xác; đúng lúc
中正好;恰好;不多不少zhèng hǎo;qià hǎo;búduō búshǎo
Bạn đến vừa đúng lúc.
vừa đúng; vừa vặn; tình cờ đúng lúc
中正好;恰好;碰巧zhèng hǎo; qià hǎo; pèngqiǎo
Tôi vừa hay có thời gian.
vừa đúng; vừa vặn; chính xác; đúng lúc
中正好;恰好;不多不少zhèng hǎo;qià hǎo;búduō búshǎo
Bạn đến vừa đúng lúc.
vừa đúng; vừa vặn; tình cờ đúng lúc
中正好;恰好;碰巧zhèng hǎo; qià hǎo; pèngqiǎo
Tôi vừa hay có thời gian.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
vừa đúng; vừa vặn; chính xác; đúng lúc
vừa đúng; vừa vặn; chính xác; đúng lúc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chính là; tức là; đúng là
中正好;恰好是某个样子zhèng hǎo;qià hǎo shì mǒu gè yàng zi
chính là; tức là; đúng là
中正好;恰好是某个样子zhèng hǎo;qià hǎo shì mǒu gè yàng zi