- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
bình thường; thông thường; bình thường (không có gì bất thường)
中符合一般规律、不出现异常的fúhé yībān guīlǜ、búchūxiàn yìcháng de
Công việc của anh ấy rất bình thường.
Đừng coi tôi như người "bình thường"!
bình thường; bình thường; thông thường
符合一般的规律或标准;不奇怪;平常
bình thường; thông thường; bình thường (không có gì bất thường)
中符合一般规律、不出现异常的fúhé yībān guīlǜ、búchūxiàn yìcháng de
Công việc của anh ấy rất bình thường.
Đừng coi tôi như người "bình thường"!
bình thường; bình thường; thông thường
符合一般的规律或标准;不奇怪;平常
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
bình thường; thông thường; bình thường (không có gì bất thường)
bình thường; thông thường; bình thường (không có gì bất thường)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bình thường; thông thường; nói chung
中按照一般的、通常的情况;没有异常ànzhào yībān de、tōngcháng de qíngkuàng;méiyǒu yìcháng
bình thường; thông thường; nói chung
中按照一般的、通常的情况;没有异常ànzhào yībān de、tōngcháng de qíngkuàng;méiyǒu yìcháng