- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
chết không có chỗ chôn thân [thành ngữ]
Anh ta chết không có nơi chôn cất.
chết không có chỗ chôn thân; chết không toàn thây [thành ngữ]
chết không có chỗ chôn thân; chết không toàn thây [thành ngữ]
Anh ta chết không có nơi chôn cất.
chết không có chỗ chôn thân [thành ngữ]
Anh ta chết không có nơi chôn cất.
chết không có chỗ chôn thân; chết không toàn thây [thành ngữ]
chết không có chỗ chôn thân; chết không toàn thây [thành ngữ]
Anh ta chết không có nơi chôn cất.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chôn cất là dùng hai tay đặt người chết vào giữa cỏ cây.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chôn cất là dùng hai tay đặt người chết vào giữa cỏ cây.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
chết không có chỗ chôn thân [thành ngữ]
chết không có chỗ chôn thân [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.