- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
lợn chết không sợ nước sôi (người liều lĩnh không sợ hậu quả) [thành ngữ]
Anh ta đúng là đồ trơ trẽn.
lợn chết không sợ nước sôi (kẻ đã mất hết thì chẳng sợ gì nữa) [thành ngữ]
Anh ta đúng là kiểu người không còn gì để mất.
lợn chết không sợ nước sôi (người liều lĩnh không sợ hậu quả) [thành ngữ]
Anh ta đúng là đồ trơ trẽn.
lợn chết không sợ nước sôi (kẻ đã mất hết thì chẳng sợ gì nữa) [thành ngữ]
Anh ta đúng là kiểu người không còn gì để mất.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Nước sôi trên lửa rất bỏng rát, cẩn thận kẻo bị bỏng!
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Nước sôi trên lửa rất bỏng rát, cẩn thận kẻo bị bỏng!
lợn chết không sợ nước sôi (người liều lĩnh không sợ hậu quả) [thành ngữ]
lợn chết không sợ nước sôi (người liều lĩnh không sợ hậu quả) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.