- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
"chiếc đinh vít không bao giờ rỉ sét" – hình ảnh trong tuyên truyền ca ngợi người cống hiến trung thành, vô tư (tiêu biểu là Lôi Phong)
Anh ấy là một chiếc đinh ốc không bao giờ gỉ.
"chiếc đinh vít không bao giờ rỉ sét" – hình ảnh trong tuyên truyền ca ngợi người cống hiến trung thành, vô tư (tiêu biểu là Lôi Phong)
Anh ấy là một chiếc đinh ốc không bao giờ gỉ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Kim loại để lâu 'nở hoa' tươi tốt bên ngoài chính là lớp gỉ sét.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Cái đinh là vật bằng kim loại có hình dạng chắc chắn như một người tráng kiện.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Kim loại để lâu 'nở hoa' tươi tốt bên ngoài chính là lớp gỉ sét.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Cái đinh là vật bằng kim loại có hình dạng chắc chắn như một người tráng kiện.
"chiếc đinh vít không bao giờ rỉ sét" – hình ảnh trong tuyên truyền ca ngợi người cống hiến trung thành, vô tư (tiêu biểu là Lôi Phong)
"chiếc đinh vít không bao giờ rỉ sét" – hình ảnh trong tuyên truyền ca ngợi người cống hiến trung thành, vô tư (tiêu biểu là Lôi Phong)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.