- 車xa(xe (tượng hình))
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
rạp chiếu phim ngoài trời (xem từ trên xe)
Chúng ta đi rạp chiếu phim ngoài trời xem phim đi.
rạp chiếu phim ngoài trời (xem từ trên xe)
Chúng ta đi rạp chiếu phim ngoài trời xem phim đi.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
rạp chiếu phim ngoài trời (xem từ trên xe)
rạp chiếu phim ngoài trời (xem từ trên xe)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.