- 氵thủy(nước)
- 殳thù(vũ khí, gậy đánh)
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
Không có bức tường nào không lọt gió (bí mật rồi cũng lộ ra) [thành ngữ]
Không có bức tường nào không lọt gió.
Không có bức tường nào không lọt gió (bí mật rồi cũng lộ ra) [thành ngữ]
Không có bức tường nào không lọt gió.
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi xuyên qua mọi thứ một cách xuất sắc, nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 透 (thấu).
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Bức tường được xây bằng đất, vững chắc như người keo kiệt không chịu bỏ đi một viên gạch nào.
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi xuyên qua mọi thứ một cách xuất sắc, nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 透 (thấu).
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Bức tường được xây bằng đất, vững chắc như người keo kiệt không chịu bỏ đi một viên gạch nào.
Không có bức tường nào không lọt gió (bí mật rồi cũng lộ ra) [thành ngữ]
Không có bức tường nào không lọt gió (bí mật rồi cũng lộ ra) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.