- 氵thủy(nước)
- 去khứ(đi, rời khỏi)
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
vùng đất nằm ngoài vòng pháp luật; vùng vô pháp
Đây không phải là vùng đất vô luật pháp.
vùng đất nằm ngoài vòng pháp luật; vùng vô pháp
Đây không phải là vùng đất vô luật pháp.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
vùng đất nằm ngoài vòng pháp luật; vùng vô pháp
vùng đất nằm ngoài vòng pháp luật; vùng vô pháp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.