- 屯truân(tích tụ, khó khăn)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
Đại học Boston
Anh ấy muốn đi học ở Đại học Boston.
Đại học Boston
Anh ấy muốn đi học ở Đại học Boston.
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Đại học Boston
Đại học Boston
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.