- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
không thể sống tiếp; không thể kiếm sống nổi
中无法继续生存或生活wúfǎ jìxù shēngcún huò shēnghuó
Anh ấy không thể sống tiếp được.
không thể sống tiếp; không thể kiếm sống nổi
中无法继续生存或生活wúfǎ jìxù shēngcún huò shēnghuó
Anh ấy không thể sống tiếp được.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
không thể sống tiếp; không thể kiếm sống nổi
không thể sống tiếp; không thể kiếm sống nổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.