- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
người sống mà chết vì nhịn tiểu (ngu ngốc đến mức không biết giải quyết vấn đề đơn giản) [thành ngữ]
Bạn đúng là đồ ngốc đến chết vì nhịn tiểu!
(bóng) chết vì không biết linh hoạt xử lý vấn đề; bí chỉ vì cứng đầu không chịu thay đổi cách nghĩ
Người sống bị nước tiểu làm cho nghẹt thở, anh ta chính là người như vậy.
người sống mà chết vì nhịn tiểu (ngu ngốc đến mức không biết giải quyết vấn đề đơn giản) [thành ngữ]
Bạn đúng là đồ ngốc đến chết vì nhịn tiểu!
(bóng) chết vì không biết linh hoạt xử lý vấn đề; bí chỉ vì cứng đầu không chịu thay đổi cách nghĩ
Người sống bị nước tiểu làm cho nghẹt thở, anh ta chính là người như vậy.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nhường nhịn là dùng lời nói để nâng đỡ, nhường chỗ cho người khác.
Nước chảy ra từ thân người chính là nước tiểu.
Trái tim bị bóp nghẹt, tâm trạng rách nát vì nỗi uất ức dồn nén bên trong.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nhường nhịn là dùng lời nói để nâng đỡ, nhường chỗ cho người khác.
Nước chảy ra từ thân người chính là nước tiểu.
Trái tim bị bóp nghẹt, tâm trạng rách nát vì nỗi uất ức dồn nén bên trong.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
người sống mà chết vì nhịn tiểu (ngu ngốc đến mức không biết giải quyết vấn đề đơn giản) [thành ngữ]
người sống mà chết vì nhịn tiểu (ngu ngốc đến mức không biết giải quyết vấn đề đơn giản) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.