- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
lịch các sự kiện; bảng theo dõi hoạt động
Xin hãy xem bảng hoạt động.
lịch các sự kiện; bảng theo dõi hoạt động
Xin hãy xem bảng hoạt động.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
lịch các sự kiện; bảng theo dõi hoạt động
lịch các sự kiện; bảng theo dõi hoạt động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.