- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
từ điển sống; người thông hiểu rộng
Anh ấy là một cuốn từ điển sống.
người như từ điển sống; người uyên bác
Anh ấy đúng là một cuốn từ điển sống.
từ điển sống; người thông hiểu rộng
Anh ấy là một cuốn từ điển sống.
người như từ điển sống; người uyên bác
Anh ấy đúng là một cuốn từ điển sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
từ điển sống; người thông hiểu rộng
từ điển sống; người thông hiểu rộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.