- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
dốc toàn lực; vận dụng hết tài năng [thành ngữ]
Anh ấy đã dốc hết sức mình và cuối cùng đã thắng cuộc thi.
dốc hết tài năng; dùng hết mọi khả năng [thành ngữ]
Anh ấy làm việc hết sức mình.
dốc hết tài năng; đem hết bản lĩnh ra [thành ngữ]
dốc toàn lực; vận dụng hết tài năng [thành ngữ]
Anh ấy đã dốc hết sức mình và cuối cùng đã thắng cuộc thi.
dốc hết tài năng; dùng hết mọi khả năng [thành ngữ]
Anh ấy làm việc hết sức mình.
dốc hết tài năng; đem hết bản lĩnh ra [thành ngữ]
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
dốc toàn lực; vận dụng hết tài năng [thành ngữ]
dốc toàn lực; vận dụng hết tài năng [thành ngữ]
Anh ấy đã dốc hết sức lực và cuối cùng đã thành công.
dốc toàn lực; tung hết tài nghệ [thành ngữ]
Anh ấy đã dốc hết sức lực và cuối cùng đã thành công.
dốc toàn lực; tung hết tài nghệ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.