- 氵thuỷ(nước)
- 孚phù(tin tưởng, nổi lên)
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
ý nghĩ nối tiếp nhau dồn dập; tưởng tượng miên man [thành ngữ]
Anh ấy luôn để trí tưởng tượng bay bổng.
ý nghĩ nối tiếp nhau dồn dập; tưởng tượng miên man [thành ngữ]
Anh ấy luôn để trí tưởng tượng bay bổng.
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
ý nghĩ nối tiếp nhau dồn dập; tưởng tượng miên man [thành ngữ]
ý nghĩ nối tiếp nhau dồn dập; tưởng tượng miên man [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.