cổ vũ; động viên
中用语言或行动鼓舞、鼓励某人yòng yǔyán huò xíngdòng gǔwǔ、gǔlì mǒu rén
Giáo viên khuyến khích học sinh học tập chăm chỉ.
khuyến khích; động viên; khích lệ
中鼓励和促进某人做某事或实现某个目标gǔlì hé cùjìn mǒurén zuò mǒushì huò shíxiàn mǒuge mùbiāo
Chúng tôi cần một vài sự khích lệ.
cổ vũ; động viên
中用语言或行动鼓舞、鼓励某人yòng yǔyán huò xíngdòng gǔwǔ、gǔlì mǒu rén
Giáo viên khuyến khích học sinh học tập chăm chỉ.
khuyến khích; động viên; khích lệ
中鼓励和促进某人做某事或实现某个目标gǔlì hé cùjìn mǒurén zuò mǒushì huò shíxiàn mǒuge mùbiāo
Chúng tôi cần một vài sự khích lệ.
cổ vũ; động viên
cổ vũ; động viên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thúc giục; yêu cầu khẩn thiết
中用言语或行动鼓动别人去做某事yòng yányǔ huò xíngdòng gǔdòng biérén qù zuò mǒu shì
động cơ; nguyên nhân thúc đẩy
中推动某人做某事的原因或力量tuīdòng mǒurén zuò mǒushì de yuányīn huò lìliàng
Anh ấy cần một chút động lực.
thúc giục; yêu cầu khẩn thiết
中用言语或行动鼓动别人去做某事yòng yányǔ huò xíngdòng gǔdòng biérén qù zuò mǒu shì
động cơ; nguyên nhân thúc đẩy
中推动某人做某事的原因或力量tuīdòng mǒurén zuò mǒushì de yuányīn huò lìliàng
Anh ấy cần một chút động lực.