- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
quần đảo Hoả Địa (Tierra del Fuego, Patagonia)
Tierra del Fuego nằm ở Nam Mỹ.
quần đảo Hoả Địa (Tierra del Fuego, Patagonia)
Tierra del Fuego nằm ở Nam Mỹ.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
Hòn đảo là ngọn núi giữa biển, nơi chim chóc đậu trú.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
Hòn đảo là ngọn núi giữa biển, nơi chim chóc đậu trú.
quần đảo Hoả Địa (Tierra del Fuego, Patagonia)
quần đảo Hoả Địa (Tierra del Fuego, Patagonia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.