- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
va chạm như Hỏa Tinh đâm vào Địa Cầu; xung đột dữ dội (cả hai bên đều tan tành)
va chạm như Hỏa Tinh đâm vào Địa Cầu; xung đột dữ dội (cả hai bên đều tan tành)
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Tay đập mạnh như đứa trẻ nghịch ngợm húc đầu vào tường.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Tay đập mạnh như đứa trẻ nghịch ngợm húc đầu vào tường.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
va chạm như Hỏa Tinh đâm vào Địa Cầu; xung đột dữ dội (cả hai bên đều tan tành)
va chạm như Hỏa Tinh đâm vào Địa Cầu; xung đột dữ dội (cả hai bên đều tan tành)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.