- 火hỏa(lửa)
- 乍sạ(đột ngột, bất chợt)
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
Bom Mẹ của tất cả các loại bom (MOAB); bom Massive Ordnance Air Blast
Bom mẹ là một loại bom rất mạnh.
Bom Mẹ của tất cả các loại bom (MOAB); bom Massive Ordnance Air Blast
Bom mẹ là một loại bom rất mạnh.
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Bom Mẹ của tất cả các loại bom (MOAB); bom Massive Ordnance Air Blast
Bom Mẹ của tất cả các loại bom (MOAB); bom Massive Ordnance Air Blast
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.