- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
bữa tối dưới ánh nến; bữa ăn tối lãng mạn ánh nến
Chúng ta đi ăn tối dưới ánh nến đi.
bữa tối dưới ánh nến; bữa ăn tối lãng mạn ánh nến
Chúng ta đi ăn tối dưới ánh nến đi.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
bữa tối dưới ánh nến; bữa ăn tối lãng mạn ánh nến
bữa tối dưới ánh nến; bữa ăn tối lãng mạn ánh nến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.