- 火hỏa(lửa)
- 因nhân(nguyên nhân, duyên cớ)
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
khói bụi; (bóng) bụi trần
Trong nhà máy có rất nhiều khói bụi.
ô nhiễm không khí
Khói bụi trong không khí có hại cho sức khỏe.
khói bụi; (bóng) bụi trần
Trong nhà máy có rất nhiều khói bụi.
ô nhiễm không khí
Khói bụi trong không khí có hại cho sức khỏe.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
khói bụi; (bóng) bụi trần
khói bụi; (bóng) bụi trần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.