- 火hỏa(lửa)
- 因nhân(nguyên nhân, duyên cớ)
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
bom khói; lựu đạn khói; (bóng) chiêu đánh lạc hướng
Anh ấy ném một quả bom khói.
bom khói; lựu đạn khói; (bóng) chiêu đánh lạc hướng
Anh ấy ném một quả bom khói.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
bom khói; lựu đạn khói; (bóng) chiêu đánh lạc hướng
bom khói; lựu đạn khói; (bóng) chiêu đánh lạc hướng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.