- 火hỏa(lửa)
- 因nhân(nguyên nhân, duyên cớ)
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
chim nhạn chân lông bụng khói (Delichon dasypus)
Chim én bụng khói là một loài chim di cư.
chim nhạn chân lông bụng khói (Delichon dasypus)
Chim én bụng khói là một loài chim di cư.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
chim nhạn chân lông bụng khói (Delichon dasypus)
chim nhạn chân lông bụng khói (Delichon dasypus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.