- 火hỏa(lửa)
- 因nhân(nguyên nhân, duyên cớ)
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
phụ nữ; nữ; con gái
gái làng chơi; kỹ nữ [thành ngữ]
Gái điếm là sản phẩm của xã hội cũ.
quan hệ tình dục; làm tình
(văn) kỹ nữ; phụ nữ trang điểm son phấn; thể loại văn học hoặc hí kịch thời Đường, Tống, Nguyên
phụ nữ; nữ; con gái
gái làng chơi; kỹ nữ [thành ngữ]
Gái điếm là sản phẩm của xã hội cũ.
quan hệ tình dục; làm tình
(văn) kỹ nữ; phụ nữ trang điểm son phấn; thể loại văn học hoặc hí kịch thời Đường, Tống, Nguyên
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
phụ nữ; nữ; con gái
phụ nữ; nữ; con gái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.