- 汤thang(nước sôi, canh nóng)
- 火hỏa(lửa)
Nước sôi trên lửa rất bỏng rát, cẩn thận kẻo bị bỏng!
uốn tóc; làm xoăn tóc
Cô ấy muốn uốn tóc.
uốn tóc; làm xoăn tóc
uốn tóc; làm xoăn tóc
Cô ấy muốn uốn tóc.
uốn tóc; làm xoăn tóc
Nước sôi trên lửa rất bỏng rát, cẩn thận kẻo bị bỏng!
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Nước sôi trên lửa rất bỏng rát, cẩn thận kẻo bị bỏng!
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
uốn tóc; làm xoăn tóc
uốn tóc; làm xoăn tóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.