- 火hỏa(lửa)
- 因nhân(nguyên nhân, duyên cớ)
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
lửa hiệu nổi lên khắp nơi (chiến tranh loạn lạc khắp chốn) [thành ngữ]
Khói lửa bốc lên khắp nơi, chiến tranh lan rộng.
lửa hiệu nổi lên khắp nơi (chiến tranh loạn lạc khắp chốn) [thành ngữ]
Khói lửa bốc lên khắp nơi, chiến tranh lan rộng.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
lửa hiệu nổi lên khắp nơi (chiến tranh loạn lạc khắp chốn) [thành ngữ]
lửa hiệu nổi lên khắp nơi (chiến tranh loạn lạc khắp chốn) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.