- 聿duật(cây bút (tay cầm bút viết))
- 曰viết(lời nói, miệng)
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
đốt sách chôn học trò (hành động của Tần Thủy Hoàng) [thành ngữ]
Đốt sách chôn Nho là hành động bạo ngược của Tần Thủy Hoàng.
đốt sách chôn học trò (hành động của Tần Thủy Hoàng) [thành ngữ]
Đốt sách chôn Nho là hành động bạo ngược của Tần Thủy Hoàng.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
đốt sách chôn học trò (hành động của Tần Thủy Hoàng) [thành ngữ]
đốt sách chôn học trò (hành động của Tần Thủy Hoàng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.