- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
viên nhiên liệu hạt nhân; khối tâm nhiên liệu
Loại viên nhiên liệu này rất nhỏ.
viên nhiên liệu hạt nhân; khối tâm nhiên liệu
Loại viên nhiên liệu này rất nhỏ.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
viên nhiên liệu hạt nhân; khối tâm nhiên liệu
viên nhiên liệu hạt nhân; khối tâm nhiên liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.