- 牛ngưu(con bò, trâu)
- 冖mịch(tấm vải che, dây buộc)
- 大đại(to lớn, người dang tay)
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
khiên cưỡng gán ghép; gượng ép liên hệ (giải thích một cách gượng ép, thiếu thuyết phục) [thành ngữ]
Bạn đừng gượng ép như vậy.
khiên cưỡng gán ghép; gượng ép liên hệ (giải thích một cách gượng ép, thiếu thuyết phục) [thành ngữ]
Bạn đừng gượng ép như vậy.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Gắn kèm vào một nơi như trao tay một thứ gì đó cho làng xóm bên cạnh.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Gắn kèm vào một nơi như trao tay một thứ gì đó cho làng xóm bên cạnh.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
khiên cưỡng gán ghép; gượng ép liên hệ (giải thích một cách gượng ép, thiếu thuyết phục) [thành ngữ]
khiên cưỡng gán ghép; gượng ép liên hệ (giải thích một cách gượng ép, thiếu thuyết phục) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.