- 牛ngưu(con bò, trâu)
- 冖mịch(tấm vải che, dây buộc)
- 大đại(to lớn, người dang tay)
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
bị dắt mũi; bị điều khiển hoàn toàn [thành ngữ]
Anh ấy luôn bị dắt mũi.
bị dắt mũi; bị điều khiển hoàn toàn [thành ngữ]
Anh ấy luôn bị dắt mũi.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
bị dắt mũi; bị điều khiển hoàn toàn [thành ngữ]
bị dắt mũi; bị điều khiển hoàn toàn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.