- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
tiếng chuông điện thoại
Tôi đã nghe thấy tiếng chuông điện thoại.
thanh thoát; trong trẻo (âm thanh)
tiếng chuông điện thoại
Tôi đã nghe thấy tiếng chuông điện thoại.
thanh thoát; trong trẻo (âm thanh)
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Cái chuông bằng kim loại rung lên như một mệnh lệnh vang vọng.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Cái chuông bằng kim loại rung lên như một mệnh lệnh vang vọng.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
tiếng chuông điện thoại
tiếng chuông điện thoại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.