- 田điền(ruộng đồng)
- 力lực(sức mạnh)
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
nam nữ thụ thọ bất thân; nam nữ không thân cận khi trao nhận [thành ngữ]
Nam nữ thụ thụ bất thân, đây là một truyền thống cổ xưa.
nam nữ thụ thọ bất thân; nam nữ không thân cận khi trao nhận [thành ngữ]
Nam nữ thụ thụ bất thân, đây là một truyền thống cổ xưa.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
nam nữ thụ thọ bất thân; nam nữ không thân cận khi trao nhận [thành ngữ]
nam nữ thụ thọ bất thân; nam nữ không thân cận khi trao nhận [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.