- 一nhất(nét vạch ngang, đường viền)
- 凵khảm(cái khung, đường bao)
- 田điền(ruộng, ô vuông)
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
tấn công khi địch không đề phòng [thành ngữ]
Chúng ta đừng tự giới hạn bản thân.
tấn công và chiếm lĩnh; công chiếm
tấn công khi địch không đề phòng [thành ngữ]
Chúng ta đừng tự giới hạn bản thân.
tấn công và chiếm lĩnh; công chiếm
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
tấn công khi địch không đề phòng [thành ngữ]
tấn công khi địch không đề phòng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.