- 疒nạch(bệnh tật, người nằm trên giường bệnh)
- 丙bính(can thứ ba (thiên can))
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
bệnh đến như sụp núi, bệnh đi như kéo chỉ [thành ngữ]
Bệnh đến như núi đổ, bệnh đi như rút tơ.
bệnh đến như sụp núi, bệnh đi như kéo chỉ [thành ngữ]
Bệnh đến như núi đổ, bệnh đi như rút tơ.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
bệnh đến như sụp núi, bệnh đi như kéo chỉ [thành ngữ]
bệnh đến như sụp núi, bệnh đi như kéo chỉ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.