- 相tương(nhìn nhau, lẫn nhau)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
nhái muốn ăn thịt thiên nga; tham lam quá mức [thành ngữ]
Con cóc ghẻ muốn ăn thịt thiên nga, đúng là mơ mộng hão huyền.
muốn ăn thịt thiên nga (tham vọng quá cao) [thành ngữ]
Ếch ghẻ mà đòi ăn thịt thiên nga, đúng là mơ mộng hão huyền.
nhái muốn ăn thịt thiên nga; tham lam quá mức [thành ngữ]
Con cóc ghẻ muốn ăn thịt thiên nga, đúng là mơ mộng hão huyền.
muốn ăn thịt thiên nga (tham vọng quá cao) [thành ngữ]
Ếch ghẻ mà đòi ăn thịt thiên nga, đúng là mơ mộng hão huyền.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
nhái muốn ăn thịt thiên nga; tham lam quá mức [thành ngữ]
nhái muốn ăn thịt thiên nga; tham lam quá mức [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.