- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
trăm sự đợi được thực hiện; mọi việc đều cần làm [thành ngữ]
Nhiều việc đang chờ giải quyết, chúng ta có rất nhiều việc phải làm.
trăm công việc chờ đợi; ngàn việc cần làm [thành ngữ]
Có rất nhiều việc phải làm, chúng ta có nhiều công việc cần thực hiện.
trăm sự đợi được thực hiện; mọi việc đều cần làm [thành ngữ]
Nhiều việc đang chờ giải quyết, chúng ta có rất nhiều việc phải làm.
trăm công việc chờ đợi; ngàn việc cần làm [thành ngữ]
Có rất nhiều việc phải làm, chúng ta có nhiều công việc cần thực hiện.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
trăm sự đợi được thực hiện; mọi việc đều cần làm [thành ngữ]
trăm sự đợi được thực hiện; mọi việc đều cần làm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.